人種植物學
nhân chủng thực vật học
Hán Việt: nhân chủng thực vật học
Tổng quan
thực vật dân tộc học
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui thực vật dân tộc học
Hán Việt: nhân chủng thực vật học
thực vật dân tộc học
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 學 (học)