人種間的 nhân chủng gian đích Hán Việt: nhân chủng gian đích Tổng quan giữa các chủng tộc Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtnhân chủng gian đíchCấu tạo人 + 種 + 間 + 的 · nhân + chủng + gian + đích nghĩa thành phần: nhân + chủng + gian + đích Nghĩa ViệtCihui giữa các chủng tộc