人科類型 nhân khoa loại hình Hán Việt: nhân khoa loại hình Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 科 (khoa) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtnhân khoa loại hìnhCấu tạo人 + 科 + 類 + 型 · nhân + khoa + loại + hình nghĩa thành phần: nhân + khoa + loại + hình Nghĩa EngCihui 人科類型 énkē lèixíng n. <archeo.> hominid