人稱代詞
nhân xưng đại từ
Hán Việt: nhân xưng đại từ · Pinyin: rén chēng dài cí
Tổng quan
đại từ nhân xưng
Nghĩa
Việt
- Cihui đại từ nhân xưng
Eng
- CC-CEDICT personal pronoun
- Cihui personal pronoun
Hán Việt: nhân xưng đại từ · Pinyin: rén chēng dài cí
đại từ nhân xưng