人稠物穰

rén chóu wù ráng nhân trù vật nhương

Hán Việt: nhân trù vật nhương · Pinyin: rén chóu wù ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (trù) + (vật) + (nhương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人口稠密,物產繁盛。形容城市物阜人豐的繁榮景象。元.汪元亨〈沉醉東風.遠城市人稠物穰〉曲:「遠城市人稠物穰,近村居水色山光。」《孤本元明雜劇.登瀛洲.第三折》:「吾神來到京華,則見人稠物穰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稠:稠密,多。穰:丰盛。人口众多,物产丰盛。形容城市繁荣昌盛的景象。
  • Tân Hoa Tự Điển 稠稠密,多。穰丰盛。人口众多,物产丰盛。形容城市繁荣昌盛的景象。