人種真菌學
nhân chủng chân khuẩn học
Hán Việt: nhân chủng chân khuẩn học
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui ethnomycology
Hán Việt: nhân chủng chân khuẩn học
Cấu tạo: 人 (nhân) + 種 (chủng) + 真 (chân) + 菌 (khuẩn) + 學 (học)