人窮嘴碎 rén qióng zuǐ suì · nhân cùng chủy toái Hán Việt: nhân cùng chủy toái · Pinyin: rén qióng zuǐ suì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 窮 (cùng) + 嘴 (chủy) + 碎 (toái)Pinyinrén qióng zuǐ suìHán Việtnhân cùng chủy toáiCấu tạo人 + 窮 + 嘴 + 碎 · nhân + cùng + chủy + toái nghĩa thành phần: nhân + cùng + chủy + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人越是穷苦越是说话啰嗦。