人窮氣短 rén qióng qì duǎn · nhân cùng khí đoản Hán Việt: nhân cùng khí đoản · Pinyin: rén qióng qì duǎn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 窮 (cùng) + 氣 (khí) + 短 (đoản)Pinyinrén qióng qì duǎnHán Việtnhân cùng khí đoảnCấu tạo人 + 窮 + 氣 + 短 · nhân + cùng + khí + đoản nghĩa thành phần: nhân + cùng + khí + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指穷人说话没有底气。