人窮反本 rén qióng fǎn běn · nhân cùng phản bổn Hán Việt: nhân cùng phản bổn · Pinyin: rén qióng fǎn běn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 窮 (cùng) + 反 (phản) + 本 (bổn)Pinyinrén qióng fǎn běnHán Việtnhân cùng phản bổnCấu tạo人 + 窮 + 反 + 本 · nhân + cùng + phản + bổn nghĩa thành phần: nhân + cùng + phản + bổn