人窮志堅 nhân cùng chí kiên Hán Việt: nhân cùng chí kiên Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 窮 (cùng) + 志 (chí) + 堅 (kiên)Hán Việtnhân cùng chí kiênCấu tạo人 + 窮 + 志 + 堅 · nhân + cùng + chí + kiên nghĩa thành phần: nhân + cùng + chí + kiên Nghĩa EngCihui 人窮志堅 énqióngzhìjiān f.e. be poor but have a will of iron