人類

rén lèi nhân loại

Hán Việt: nhân loại · Pinyin: rén lèi

Tổng quan

nhân loại | chủng tộc loài người

Cấu tạo: (nhân) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân loại | chủng tộc loài người
  • Cihui nhân loại nhân loại ☆Loài người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的總稱。《莊子.知北遊》:「生物哀之,人類悲之。」《隋書.卷八四.北狄傳.突厥傳》:「圓首方足,皆人類也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指人; 人的总称,指人的全体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指人。 2.人的总称,指人的全体。

Eng

  • CC-CEDICT humanity|human race|mankind
  • Cihui humanity; human race; mankind

ja

  • JMdict mankind|humanity

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

畜牲 · 禽兽