人類化石

rén lèi huà shí nhân loại hóa thạch

Hán Việt: nhân loại hóa thạch · Pinyin: rén lèi huà shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (loại) + (hóa) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人類化石 énlèi huàshí n. fossil man