人糞處理

nhân phẩn xử lí

Hán Việt: nhân phẩn xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (phẩn) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人糞處理 énfèn chǔlǐ n. disposal of human excreta