人精心灵

nhân tinh tâm linh

Hán Việt: nhân tinh tâm linh

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 精 (tinh) + 心 (tâm) + 靈 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh hiểu
  • Biên soạn be quick on the uptake

Eng

  • Cihui 人精心靈 énjīngxīnlíng f.e. be quick on the uptake

Từ liên quan

Gần nghĩa

心灵手巧 · 心灵主义 · 心灵感应 · 心灵研究 · 心灵鸡汤 · 心灵上 · 心灵占卜术 · 心灵感应术