人精心靈

nhân tinh tâm linh

Hán Việt: nhân tinh tâm linh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tinh) + (tâm) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人精心靈 énjīngxīnlíng f.e. be quick on the uptake