人細鬼大 rén xì guǐ dà · nhân tế quỷ đại Hán Việt: nhân tế quỷ đại · Pinyin: rén xì guǐ dà Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 細 (tế) + 鬼 (quỷ) + 大 (đại)Pinyinrén xì guǐ dàHán Việtnhân tế quỷ đạiCấu tạo人 + 細 + 鬼 + 大 · nhân + tế + quỷ + đại nghĩa thành phần: nhân + tế + quỷ + đại