人羣恐怖 nhân quần khủng phố Hán Việt: nhân quần khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 羣 (quần) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtnhân quần khủng phốCấu tạo人 + 羣 + 恐 + 怖 · nhân + quần + khủng + phố nghĩa thành phần: nhân + quần + khủng + phố Nghĩa EngCihui anthropophobia