人義水甜
nhân nghĩa thủy điềm
Hán Việt: nhân nghĩa thủy điềm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示居民彼此照應、相處融洽。如:「此處人義水甜,是居住的好地方。」
Eng
- Cihui 人義水甜 ényìshuǐtián f.e. perfect harmony between friends
Hán Việt: nhân nghĩa thủy điềm