人老氣壯

nhân lão khí tráng

Hán Việt: nhân lão khí tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lão) + (khí) + (tráng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人老氣壯 énlǎoqìzhuàng f.e. old in age, but buoyant in spirit