人老識廣 nhân lão thức quảng Hán Việt: nhân lão thức quảng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 老 (lão) + 識 (thức) + 廣 (quảng)Hán Việtnhân lão thức quảngCấu tạo人 + 老 + 識 + 廣 · nhân + lão + thức + quảng nghĩa thành phần: nhân + lão + thức + quảng Nghĩa EngCihui 人老識廣 énlǎoshíguǎng f.e. Wisdom comes with age.