人肉市場 nhân nhục thị tràng Hán Việt: nhân nhục thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 肉 (nhục) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtnhân nhục thị tràngCấu tạo人 + 肉 + 市 + 場 · nhân + nhục + thị + tràng nghĩa thành phần: nhân + nhục + thị + tràng Nghĩa EngCihui 人肉市場 énròu shìchǎng n. sex market; houses of ill fame