人肉沙包

rén ròu shā bāo nhân nhục sa bao

Hán Việt: nhân nhục sa bao · Pinyin: rén ròu shā bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhục) + (sa) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT human punching bag
  • Cihui human punching bag