人肝代米 rén gān dài mǐ · nhân can đại mễ Hán Việt: nhân can đại mễ · Pinyin: rén gān dài mǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 肝 (can) + 代 (đại) + 米 (mễ)Pinyinrén gān dài mǐHán Việtnhân can đại mễCấu tạo人 + 肝 + 代 + 米 · nhân + can + đại + mễ nghĩa thành phần: nhân + can + đại + mễ