人腦模擬 nhân não mô nghĩ Hán Việt: nhân não mô nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 腦 (não) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ)Hán Việtnhân não mô nghĩCấu tạo人 + 腦 + 模 + 擬 · nhân + não + mô + nghĩ nghĩa thành phần: nhân + não + mô + nghĩ Nghĩa EngCihui 人腦模擬 énnǎo mónǐ n. brain analogue