人自爲政 rén zì wéi zhèng · nhân tự vi chánh Hán Việt: nhân tự vi chánh · Pinyin: rén zì wéi zhèng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 自 (tự) + 爲 (vi) + 政 (chánh)Pinyinrén zì wéi zhèngHán Việtnhân tự vi chánhCấu tạo人 + 自 + 爲 + 政 · nhân + tự + vi + chánh nghĩa thành phần: nhân + tự + vi + chánh