人自爲鬥 rén zì wéi dòu · nhân tự vi đấu Hán Việt: nhân tự vi đấu · Pinyin: rén zì wéi dòu Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 自 (tự) + 爲 (vi) + 鬥 (đấu)Pinyinrén zì wéi dòuHán Việtnhân tự vi đấuCấu tạo人 + 自 + 爲 + 鬥 · nhân + tự + vi + đấu nghĩa thành phần: nhân + tự + vi + đấu