人自相殘

nhân tự tương tàn

Hán Việt: nhân tự tương tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tự) + (tương) + (tàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人自相殘 énzìxiāngcán f.e. people struggle against one another