人荒馬亂 rén huāng mǎ luàn · nhân hoang mã loạn Hán Việt: nhân hoang mã loạn · Pinyin: rén huāng mǎ luàn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 荒 (hoang) + 馬 (mã) + 亂 (loạn)Pinyinrén huāng mǎ luànHán Việtnhân hoang mã loạnCấu tạo人 + 荒 + 馬 + 亂 · nhân + hoang + mã + loạn nghĩa thành phần: nhân + hoang + mã + loạn