人荒馬亂

rén huāng mǎ luàn nhân hoang mã loạn

Hán Việt: nhân hoang mã loạn · Pinyin: rén huāng mǎ luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hoang) + (mã) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容局势动荡不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容局势动荡不安。