人莫若故 rén mò ruò gù · nhân mạc nhược cố Hán Việt: nhân mạc nhược cố · Pinyin: rén mò ruò gù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 若 (nhược) + 故 (cố)Pinyinrén mò ruò gùHán Việtnhân mạc nhược cốCấu tạo人 + 莫 + 若 + 故 · nhân + mạc + nhược + cố nghĩa thành phần: nhân + mạc + nhược + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 还是老朋友亲。