人蔘三醇 nhân sâm tam thuần Hán Việt: nhân sâm tam thuần Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 蔘 (sâm) + 三 (tam) + 醇 (thuần)Hán Việtnhân sâm tam thuầnCấu tạo人 + 蔘 + 三 + 醇 · nhân + sâm + tam + thuần nghĩa thành phần: nhân + sâm + tam + thuần Nghĩa EngCihui panaxatriol