人血草鹼 nhân huyết thảo dảm Hán Việt: nhân huyết thảo dảm Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 血 (huyết) + 草 (thảo) + 鹼 (dảm)Hán Việtnhân huyết thảo dảmCấu tạo人 + 血 + 草 + 鹼 · nhân + huyết + thảo + dảm nghĩa thành phần: nhân + huyết + thảo + dảm Nghĩa EngCihui talatisamine