人衆勝天 rén zhòng shèng tiān · nhân chúng thắng thiên Hán Việt: nhân chúng thắng thiên · Pinyin: rén zhòng shèng tiān Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 衆 (chúng) + 勝 (thắng) + 天 (thiên)Pinyinrén zhòng shèng tiānHán Việtnhân chúng thắng thiênCấu tạo人 + 衆 + 勝 + 天 · nhân + chúng + thắng + thiên nghĩa thành phần: nhân + chúng + thắng + thiên