人行天橋 nhân hành thiên kiều Hán Việt: nhân hành thiên kiều Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành) + 天 (thiên) + 橋 (kiều)Hán Việtnhân hành thiên kiềuCấu tạo人 + 行 + 天 + 橋 · nhân + hành + thiên + kiều nghĩa thành phần: nhân + hành + thiên + kiều Nghĩa EngCihui 人行天橋 énxíng tiānqiáo n. elevated footbridge M:¹jià/⁴zuò