人行小徑 rénxíng xiǎojìng · nhân hành tiểu kính Hán Việt: nhân hành tiểu kính · Pinyin: rénxíng xiǎojìng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 行 (hành) + 小 (tiểu) + 徑 (kính)Pinyinrénxíng xiǎojìngHán Việtnhân hành tiểu kínhCấu tạo人 + 行 + 小 + 徑 · nhân + hành + tiểu + kính nghĩa thành phần: nhân + hành + tiểu + kính Nghĩa EngCihui footpath