人行機器人

nhân hành ki khí nhân

Hán Việt: nhân hành ki khí nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (hành) + (ki) + (khí) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 人行機器人 énxíng jīqìrén n. anthropomorphic robot