人衛監視 nhân vệ giam thị Hán Việt: nhân vệ giam thị Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 衛 (vệ) + 監 (giam) + 視 (thị)Hán Việtnhân vệ giam thịCấu tạo人 + 衛 + 監 + 視 · nhân + vệ + giam + thị nghĩa thành phần: nhân + vệ + giam + thị Nghĩa EngCihui moonwatch