人要衣裝 nhân yếu y trang Hán Việt: nhân yếu y trang Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 要 (yếu) + 衣 (y) + 裝 (trang)Hán Việtnhân yếu y trangCấu tạo人 + 要 + 衣 + 裝 · nhân + yếu + y + trang nghĩa thành phần: nhân + yếu + y + trang Nghĩa EngCihui 人要衣裝 én yào yīzhuāng v.p. The tailor makes the man.