人言不可信 nhân ngôn bất khả tín Hán Việt: nhân ngôn bất khả tín Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 可 (khả) + 信 (tín)Hán Việtnhân ngôn bất khả tínCấu tạo人 + 言 + 不 + 可 + 信 · nhân + ngôn + bất + khả + tín nghĩa thành phần: nhân + ngôn + bất + khả + tín Nghĩa EngCihui 人言不可信 ényán bùkě xìn v.p. Gossip is not to be believed.