人言不可信

nhân ngôn bất khả tín

Hán Việt: nhân ngôn bất khả tín

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 可 (khả) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin đồn vô căn cứ
  • Biên soạn v.p. Gossip is not to be believed

Eng

  • Cihui 人言不可信 ényán bùkě xìn v.p. Gossip is not to be believed

Từ liên quan

Gần nghĩa

可信赉的人 · 人言可畏 · 人言藉藉 · 人言籍籍 · 人言啧啧 · 可信任地 · 可信任的 · 可信赖地