人謀不臧

rén móu bù zāng nhân mưu bất tang

Hán Việt: nhân mưu bất tang · Pinyin: rén móu bù zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mưu) + (bất) + (tang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人的計畫不夠細密完備。如:「這起食安事件明顯是人謀不臧所致,政府務必仔細調查,釐清責任歸屬。」