人謀不臧

rén móu bù zāng nhân mưu bất tang

Hán Việt: nhân mưu bất tang · Pinyin: rén móu bù zāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mưu) + (bất) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人谋:人的谋划;臧:善。事情之所以不成,或失败是由于人没有谋划好,与天时、地利无关。