人貴自立 rén guì zì lì · nhân quý tự lập Hán Việt: nhân quý tự lập · Pinyin: rén guì zì lì Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 貴 (quý) + 自 (tự) + 立 (lập)Pinyinrén guì zì lìHán Việtnhân quý tự lậpCấu tạo人 + 貴 + 自 + 立 · nhân + quý + tự + lập nghĩa thành phần: nhân + quý + tự + lập Nghĩa EngCihui 人貴自立 énguìzìlì f.e. self-reliance is a virtue