人質危機 rén zhì wēi jī · nhân chất nguy ki Hán Việt: nhân chất nguy ki · Pinyin: rén zhì wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 質 (chất) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinrén zhì wēi jīHán Việtnhân chất nguy kiCấu tạo人 + 質 + 危 + 機 · nhân + chất + nguy + ki nghĩa thành phần: nhân + chất + nguy + ki