人財兩失

rén cái liǎng shī nhân tài lưỡng thất

Hán Việt: nhân tài lưỡng thất · Pinyin: rén cái liǎng shī

Tổng quan

xem 人財兩空|人财两空

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (lưỡng) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 人財兩空|人财两空

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人和钱财都无着落或都有损失。同“人财两空”。
  • Tân Hoa Tự Điển 人和钱财都无着落或都有损失。同人财两空”。

Eng

  • CC-CEDICT see 人財兩空|人财两空[ren2 cai2 liang3 kong1]
  • Cihui 人財兩失 éncáiliǎngshī f.e. lose both one's money and one's life