人財兩旺

rén cái liǎng wàng nhân tài lưỡng vượng

Hán Việt: nhân tài lưỡng vượng · Pinyin: rén cái liǎng wàng

Tổng quan

(thành ngữ) hưng thịnh | (thành phố) đông đúc và giàu có | (gia đình) đông đúc và thịnh vượng

Cấu tạo: (nhân) + (tài) + (lưỡng) + (vượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) hưng thịnh | (thành phố) đông đúc và giàu có | (gia đình) đông đúc và thịnh vượng

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) thriving; (of a city) populous and wealthy; (of a family) large and prosperous
  • Cihui 人財兩旺 éncáiliǎngwàng f.e. prosper both in family and in purse