人質錄像 rén zhì lù xiàng · nhân chất lục tượng Hán Việt: nhân chất lục tượng · Pinyin: rén zhì lù xiàng Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 質 (chất) + 錄 (lục) + 像 (tượng)Pinyinrén zhì lù xiàngHán Việtnhân chất lục tượngCấu tạo人 + 質 + 錄 + 像 · nhân + chất + lục + tượng nghĩa thành phần: nhân + chất + lục + tượng