人质录像

rén zhì lù xiàngnhân chất lục tượng

Hán Việt: nhân chất lục tượng · Pinyin: rén zhì lù xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 質 (chất) + 錄 (lục) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 video con tin

Đức

  • Handedict Geisel-Video

Từ liên quan

Gần nghĩa

录像片儿 · 錄像片兒 · 录像带 · 录像机 · 录像的 · 人质危机 · 录像监控 · 录像監視