人貴知心 rén guì zhī xīn · nhân quý tri tâm Hán Việt: nhân quý tri tâm · Pinyin: rén guì zhī xīn Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 貴 (quý) + 知 (tri) + 心 (tâm)Pinyinrén guì zhī xīnHán Việtnhân quý tri tâmCấu tạo人 + 貴 + 知 + 心 · nhân + quý + tri + tâm nghĩa thành phần: nhân + quý + tri + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人与人相互交往,可贵的是知心。