人贓並獲

rén zāng bìng huò nhân tang tịnh hoạch

Hán Việt: nhân tang tịnh hoạch · Pinyin: rén zāng bìng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tang) + (tịnh) + (hoạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人:犯人;赃:赃物、赃款。犯人和赃物赃款一起被捕获。

Eng

  • Cihui 人贓並獲 énzāngbìnghuò f.e. caught together with the loot