人足家給 rén zú jiā jǐ · nhân túc gia cấp Hán Việt: nhân túc gia cấp · Pinyin: rén zú jiā jǐ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 足 (túc) + 家 (gia) + 給 (cấp)Pinyinrén zú jiā jǐHán Việtnhân túc gia cấpCấu tạo人 + 足 + 家 + 給 · nhân + túc + gia + cấp nghĩa thành phần: nhân + túc + gia + cấp