人身事故

rén shēn shì gù nhân thân sự cố

Hán Việt: nhân thân sự cố · Pinyin: rén shēn shì gù

Tổng quan

tai nạn gây thương tích hoặc tử vong

Cấu tạo: (nhân) + (thân) + (sự) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai nạn gây thương tích hoặc tử vong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生产劳动中发生的伤亡事件。

Eng

  • CC-CEDICT accident causing injury or death
  • Cihui accident causing injury or death

ja

  • JMdict accident resulting in personal injury or death (esp. traffic, rail, etc.)