人身依附 nhân thân y phụ Hán Việt: nhân thân y phụ Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 身 (thân) + 依 (y) + 附 (phụ)Hán Việtnhân thân y phụCấu tạo人 + 身 + 依 + 附 · nhân + thân + y + phụ nghĩa thành phần: nhân + thân + y + phụ Nghĩa EngCihui 人身依附 énshēn yīfù n. personal attachment/bondage